Đang hiển thị: Quần đảo Solomon - Tem bưu chính (1930 - 1939) - 20 tem.
6. Tháng 5 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 11 x 12
![[The 25th Anniversary of Regency of King George V, loại E]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/E-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of Regency of King George V, loại E1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/E1-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of Regency of King George V, loại E2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/E2-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of Regency of King George V, loại E3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/E3-s.jpg)
13. Tháng 5 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 11 x 11½
![[Crowning of King George VI, loại F]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/F-s.jpg)
![[Crowning of King George VI, loại F1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/F1-s.jpg)
![[Crowning of King George VI, loại F2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/F2-s.jpg)
1. Tháng 2 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 12½
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại G]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/G-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại H]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/H-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại I]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/I-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại J]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/J-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại K]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/K-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại L]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/L-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại M]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/M-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
59 | G | ½P | Màu lục/Màu xanh biếc | - | 0,27 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
60 | H | 1P | Màu tím violet/Màu nâu | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
61 | I | 1½P | Màu đỏ son/Màu xanh đen | - | 0,27 | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
62 | J | 2P | Màu đen/Màu nâu đỏ | Perf: 13½ | - | 0,27 | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
63 | K | 2½P | Màu xanh ô liu/Màu tím hoa hồng | - | 0,55 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
64 | L | 3P | Màu xanh biếc/Màu đen | Perf: 13½ | - | 0,27 | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
65 | M | 4½P | Màu nâu thẫm/Màu vàng xanh | - | 6,55 | 16,37 | - | USD |
![]() |
||||||||
59‑65 | - | 8,45 | 20,20 | - | USD |
1. Tháng 2 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 12½
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại N]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/N-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại O]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/O-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại P]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/P-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại Q]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/Q-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại R]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/R-s.jpg)
![[Portrait of King George VI and Local Motives, loại M1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Solomon-Islands/Postage-stamps/M1-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 | N | 6P | Màu đỏ tím violet/Màu tím thẫm | - | 0,27 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
67 | O | 1Sh | Màu đen/Màu lục | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
68 | P | 2Sh | Màu đỏ da cam/Màu đen | - | 4,37 | 3,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
69 | Q | 2´6Sh´P | Màu tím thẫm/Màu đen | Perf: 13½, Megapodius eremita | - | 16,37 | 5,46 | - | USD |
![]() |
|||||||
70 | R | 5Sh | Màu đỏ/Màu lục | - | 16,37 | 8,73 | - | USD |
![]() |
||||||||
71 | M1 | 10Sh | Màu tím đỏ/Màu xanh lá cây ô liu | - | 5,46 | 8,73 | - | USD |
![]() |
||||||||
66‑71 | - | 43,11 | 27,01 | - | USD |